Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-114.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51N-037.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-330.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26C-163.36 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37D-050.50 | - | Nghệ An | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-268.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-257.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 95C-091.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77C-261.88 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-302.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 90B-012.86 | - | Hà Nam | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60C-785.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-291.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 12D-007.79 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-296.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-904.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30M-106.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79C-228.89 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92D-012.89 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67C-190.69 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-753.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 75A-395.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18B-032.89 | - | Nam Định | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67C-196.11 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-851.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-592.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-952.95 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-451.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-745.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26B-020.00 | - | Sơn La | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |