Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-956.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-277.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-356.35 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-037.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26C-163.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35B-024.24 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15D-056.65 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20C-320.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 97A-095.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-278.78 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 78B-019.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-289.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-574.75 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61D-025.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-116.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-554.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-538.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81A-464.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34C-444.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-156.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-393.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-364.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-230.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-312.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-323.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-104.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-076.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-324.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-018.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-012.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|