Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-501.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76D-014.15 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-107.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 12A-264.89 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-047.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-978.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 90A-263.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-214.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 82C-095.59 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-196.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-222.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93C-186.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-213.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34D-033.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28C-115.51 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 90C-142.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-241.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-532.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-583.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76C-173.37 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18C-163.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-581.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-077.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-533.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-470.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88D-018.01 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-471.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-243.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-593.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-284.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|