Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92D-005.50 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73C-174.99 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64C-119.91 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64C-116.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48C-103.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-472.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-475.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-526.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21C-100.22 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-224.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-479.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-223.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60D-018.10 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74C-133.22 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-465.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17C-204.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-298.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-301.01 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63C-212.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 95C-084.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-293.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14C-418.81 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18C-166.11 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 12C-133.55 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88C-284.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11C-076.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-222.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88C-290.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17C-207.69 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49C-354.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |