Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28C-112.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17D-009.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-198.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-246.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-343.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99D-020.20 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-262.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63C-210.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-198.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21C-103.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26C-155.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-722.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-584.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99D-020.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-722.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-103.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-264.62 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-507.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26C-153.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93C-188.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-328.32 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66C-177.00 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21C-103.69 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89C-327.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-585.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-197.77 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63C-217.18 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28C-114.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68C-171.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73C-182.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|