Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-371.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21C-099.79 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-350.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 83C-127.99 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26C-155.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-482.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-487.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89C-331.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-241.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 12C-133.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69C-099.90 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60C-725.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-353.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21C-108.10 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 83C-127.72 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61C-577.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15C-466.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-245.45 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20C-290.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 86C-199.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-225.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 27C-065.89 | - | Điện Biên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11C-080.80 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-244.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61C-582.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47C-353.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61C-579.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99D-019.91 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66C-175.69 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-248.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |