Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-593.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20C-291.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 23C-085.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79C-212.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-224.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26C-155.22 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29D-596.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34C-408.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99C-313.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-507.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99C-311.13 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-999.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-985.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67A-313.99 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-484.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-491.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-461.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-748.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-905.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-437.68 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-433.89 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-543.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-145.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-675.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 27A-115.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-224.42 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-487.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78A-202.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73A-348.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-837.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |