Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-542.68 - Tây Ninh Xe Con 04/12/2024 - 15:00
20A-802.89 - Thái Nguyên Xe Con 04/12/2024 - 15:00
88A-741.41 - Vĩnh Phúc Xe Con 04/12/2024 - 15:00
60K-516.66 - Đồng Nai Xe Con 04/12/2024 - 15:00
29K-206.39 - Hà Nội Xe Tải 04/12/2024 - 15:00
36K-054.88 - Thanh Hóa Xe Con 04/12/2024 - 15:00
43A-887.66 - Đà Nẵng Xe Con 04/12/2024 - 15:00
82A-150.66 - Kon Tum Xe Con 04/12/2024 - 15:00
34A-815.39 - Hải Dương Xe Con 04/12/2024 - 15:00
29K-219.69 - Hà Nội Xe Tải 04/12/2024 - 15:00
34A-842.22 - Hải Dương Xe Con 04/12/2024 - 15:00
88A-732.68 - Vĩnh Phúc Xe Con 04/12/2024 - 15:00
68A-330.99 - Kiên Giang Xe Con 04/12/2024 - 15:00
61K-401.86 - Bình Dương Xe Con 04/12/2024 - 15:00
98A-739.88 - Bắc Giang Xe Con 04/12/2024 - 15:00
20A-794.66 - Thái Nguyên Xe Con 04/12/2024 - 15:00
17A-449.99 - Thái Bình Xe Con 04/12/2024 - 15:00
21A-204.39 - Yên Bái Xe Con 04/12/2024 - 15:00
19A-643.39 - Phú Thọ Xe Con 04/12/2024 - 15:00
38A-608.80 - Hà Tĩnh Xe Con 04/12/2024 - 15:00
36K-119.39 - Thanh Hóa Xe Con 04/12/2024 - 15:00
29K-174.66 - Hà Nội Xe Tải 04/12/2024 - 15:00
85A-138.66 - Ninh Thuận Xe Con 04/12/2024 - 15:00
29K-146.64 - Hà Nội Xe Tải 04/12/2024 - 15:00
64A-187.66 - Vĩnh Long Xe Con 04/12/2024 - 15:00
23A-146.69 - Hà Giang Xe Con 04/12/2024 - 15:00
34A-834.79 - Hải Dương Xe Con 04/12/2024 - 15:00
62A-441.41 - Long An Xe Con 04/12/2024 - 15:00
26A-222.36 - Sơn La Xe Con 04/12/2024 - 15:00
36K-135.66 - Thanh Hóa Xe Con 04/12/2024 - 15:00