Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-441.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-465.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-697.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-757.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-757.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-207.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-413.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-467.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-365.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-860.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-436.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-921.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-781.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-736.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-454.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-182.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-161.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-484.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-832.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-688.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-402.99 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-475.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-285.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-853.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-183.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-465.56 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-207.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-515.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-215.68 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-631.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |