Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-752.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-885.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64C-122.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 85B-013.79 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-211.79 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35A-444.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69B-012.69 | - | Cà Mau | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 86C-203.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-646.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-810.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19D-015.99 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-490.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-273.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-879.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-954.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-213.13 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-724.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-140.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-901.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-452.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-546.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-760.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-474.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-822.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 75A-365.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-381.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-447.86 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-385.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-266.00 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-162.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |