Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-406.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-056.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-263.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-146.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-746.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-476.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-129.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66A-282.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-441.41 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-261.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11A-131.69 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78A-215.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-394.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 85A-142.43 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-413.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-501.99 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 95A-132.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-742.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-638.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-166.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-385.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-257.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-839.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-284.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-843.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-268.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79C-223.99 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-252.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-490.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-226.27 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |