Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-538.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-221.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-796.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-321.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-874.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 97A-088.22 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-791.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-469.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-608.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-243.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-640.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-555.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-425.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-328.82 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-631.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-750.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-408.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-423.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62B-029.69 | - | Long An | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38C-229.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-013.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-588.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 71B-021.89 | - | Bến Tre | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-165.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-850.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-200.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-217.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-373.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-561.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-232.23 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |