Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-387.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 95D-021.79 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-465.65 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 67A-315.13 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-948.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-355.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-303.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-236.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-241.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-257.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48C-107.69 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-442.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 83B-022.66 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-959.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65C-235.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88C-307.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-824.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-349.34 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-491.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-428.99 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-268.22 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-723.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-309.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-532.99 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-772.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 71A-199.39 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73A-344.55 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-245.99 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-725.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-461.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |