Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-738.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-741.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26A-222.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-794.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61K-439.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92A-404.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 25A-078.99 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88A-730.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 35A-423.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21A-196.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76A-302.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-799.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-764.65 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-840.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-085.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-788.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-297.97 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-767.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66A-266.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-790.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49A-679.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-048.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-519.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-727.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79A-538.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-300.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-334.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-854.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-073.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14A-905.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|