Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-332.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-632.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 12A-245.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-739.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-631.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-891.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66A-281.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-619.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-487.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-253.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 76A-314.14 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-606.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-678.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-516.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-262.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-773.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-228.82 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 71A-195.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 84A-135.55 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-079.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-069.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-464.64 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-537.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-685.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-314.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48C-111.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-473.74 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-889.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-939.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-963.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |