Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-299.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-701.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-937.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98D-015.66 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-272.69 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-418.41 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-795.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 86B-023.45 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-467.99 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-473.99 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-658.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-352.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-510.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-848.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-672.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-545.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-671.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51E-329.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-014.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-401.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49C-376.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-572.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-480.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-045.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-408.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-783.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-424.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-853.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 97A-091.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-522.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |