Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-794.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-128.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-620.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-731.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-303.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-706.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 24C-158.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11C-082.82 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-817.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-240.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-514.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51E-331.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-835.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78C-123.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-219.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61C-588.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-615.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-504.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-312.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92C-252.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-314.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-808.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-711.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51B-515.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37C-565.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-873.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-821.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-124.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-703.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-733.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |