Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-786.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-315.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-854.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-777.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-229.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48A-231.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-778.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-444.36 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-784.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-319.86 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73A-342.24 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-237.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 11A-122.44 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-476.67 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-436.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-723.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-690.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 70A-536.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-495.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22B-013.69 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-614.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-674.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47C-388.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-513.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-941.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 84C-123.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-813.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22B-013.66 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 84A-140.40 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-733.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |