Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-545.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-043.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63A-315.51 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-842.84 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 68A-354.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 89A-499.49 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-563.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 71A-202.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 74C-136.36 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-831.38 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-755.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72A-831.31 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65A-513.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99A-820.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-219.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-465.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23A-158.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43A-907.07 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-313.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-852.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-871.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 77A-353.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-617.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66C-181.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30L-619.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-804.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36K-206.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47A-791.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15K-375.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-857.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|