Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83A-188.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-471.88 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-445.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 82A-152.86 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 84A-140.89 | - | Trà Vinh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-933.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20B-034.56 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-474.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62C-212.86 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-313.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-157.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-940.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-859.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-264.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-725.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51D-848.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-827.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-314.14 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-407.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 75A-382.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-677.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 24A-304.69 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-705.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-807.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-213.31 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 24A-307.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 27A-127.28 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 30L-918.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-323.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-167.88 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |