Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-485.58 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-259.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-370.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-975.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69A-164.64 | - | Cà Mau | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-246.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-318.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-014.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22C-111.23 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-777.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-765.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51L-876.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-405.50 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-837.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-444.15 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-447.47 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 24A-309.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35A-446.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-912.21 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-349.43 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-916.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79C-223.23 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61C-591.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-416.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-508.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-971.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-529.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-499.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-467.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-867.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |