Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-830.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 94C-081.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-223.66 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-551.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 15K-408.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-248.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-888.23 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78A-207.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73B-013.88 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-447.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-976.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63B-032.32 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49C-375.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-201.01 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43B-063.39 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43C-305.55 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-199.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 23A-160.69 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-834.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-459.95 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-971.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-451.51 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-765.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47A-813.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 85C-082.28 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-451.69 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 48C-111.35 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-222.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 78A-211.00 | - | Phú Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 90A-264.79 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |