Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-855.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-082.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-207.88 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-704.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 88A-718.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-209.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-774.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 82A-147.74 | - | Kon Tum | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-847.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-863.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-490.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-341.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93A-464.89 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-444.09 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-066.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-448.84 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-202.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 95C-086.79 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-244.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-615.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60K-564.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 74A-275.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22A-262.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-313.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-460.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81A-444.04 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-184.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 27D-003.33 | - | Điện Biên | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28A-254.45 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-459.95 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |