Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43B-062.89 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-231.11 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 90A-280.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 51M-038.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-627.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 25A-080.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 35A-433.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66A-271.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68A-343.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-445.54 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-371.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-119.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 99A-780.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 79A-538.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 18A-460.68 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 77A-324.69 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-482.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-610.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-448.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65A-463.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-873.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-825.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38B-021.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 65B-022.86 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-864.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-658.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63A-308.80 | - | Tiền Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 82C-092.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-308.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-857.58 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |