Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-047.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63C-233.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-252.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-412.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 90C-154.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 86A-334.33 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-455.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 67A-332.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-269.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-057.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-082.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-749.94 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93A-512.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-022.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14K-033.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75C-164.61 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-255.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93B-023.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-669.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93D-008.80 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-874.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-789.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17D-013.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63C-231.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 63C-229.92 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70C-213.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-870.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-244.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37C-574.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-332.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|