Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70C-218.12 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 11C-088.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88C-316.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-161.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-506.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-588.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-935.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14D-032.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-099.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99B-032.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75C-159.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-572.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-576.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61C-640.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51L-952.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43A-955.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43C-322.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-337.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-435.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24C-169.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60D-024.20 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-173.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-937.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-503.05 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-430.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-337.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 68A-377.55 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-912.21 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-047.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36C-568.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|