Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-785.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-032.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 66A-308.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98C-384.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43A-953.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-540.45 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-290.92 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-526.52 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-750.51 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34C-450.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61C-618.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72A-874.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-232.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-187.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-272.72 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74D-015.69 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 78A-219.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 82A-160.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-749.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-754.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 67D-012.00 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34C-436.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-545.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-296.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-876.76 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-893.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 79A-569.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98B-044.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15C-492.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 82B-020.89 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|