Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-553.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 18A-504.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-544.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 26B-020.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-416.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20D-033.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22A-278.72 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 86A-330.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-244.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 82C-097.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-359.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-098.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-612.12 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-557.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-541.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19C-275.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 12B-016.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 83A-194.95 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43A-951.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72A-883.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98D-022.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19C-268.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99B-031.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92A-435.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 78A-224.44 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48B-014.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-602.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24C-168.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-164.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34C-444.27 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|