Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-418.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75C-156.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24B-021.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92A-438.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-282.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-009.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 81A-453.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-863.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-280.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-816.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72C-278.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48A-257.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-543.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47D-021.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99D-026.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60D-022.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-636.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60B-080.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38A-690.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 69A-172.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51N-117.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-872.72 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60B-079.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-287.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-261.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65A-528.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 23C-093.39 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72C-264.62 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-183.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 30M-163.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|