Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-832.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-529.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14A-978.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-275.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-729.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67A-322.99 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-872.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-902.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-267.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-258.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60D-021.39 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-230.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-482.83 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-725.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-747.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-104.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-764.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73A-340.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 68A-343.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-327.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-445.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-281.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-464.89 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 64A-193.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-464.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-763.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35B-022.39 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-864.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67A-315.55 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86A-316.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |