Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-300.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 71A-211.89 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 12B-013.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98D-015.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-473.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-821.82 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-236.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99C-316.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 23A-157.77 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 86A-319.19 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 49A-711.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48A-241.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43A-929.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-227.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-424.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48A-244.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 98A-815.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37C-555.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 23C-087.77 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-443.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 51M-041.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 65A-499.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93A-488.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74A-270.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 81A-431.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-480.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-573.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 68A-360.63 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-844.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38A-655.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|