Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71A-205.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-841.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-781.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 66A-292.93 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-589.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-516.15 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-341.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-411.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 48D-005.55 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-478.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-774.74 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-592.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-323.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 68A-359.95 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 95D-023.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 14:15
|
| 14A-942.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 12A-253.33 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-196.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-760.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-697.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-442.24 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 92A-427.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-577.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-101.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-071.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 70A-548.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 34A-854.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19A-657.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 99A-780.08 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-422.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|