Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-742.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73A-341.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-433.11 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-805.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-100.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-542.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-423.86 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-441.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-807.07 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-784.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-371.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-500.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-470.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 72A-794.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24A-295.88 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 68A-350.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-488.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99B-027.86 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 74C-136.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-420.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-613.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-807.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 78B-017.86 | - | Phú Yên | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98A-836.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-442.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-397.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 90A-277.72 | - | Hà Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28A-250.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-902.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99A-803.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |