Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-348.99 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-509.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-723.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 17A-463.36 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 24A-284.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-360.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 88A-705.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 89A-472.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-501.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 79A-529.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 76A-310.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 36K-078.87 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 35A-435.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-307.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 19C-251.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 76A-317.31 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 22A-264.62 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 29K-291.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 61K-500.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 74A-268.26 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 43A-905.05 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 20A-834.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 37K-470.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 93B-018.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
04/12/2024 - 14:15
|
| 47A-808.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 72C-237.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 14:15
|
| 38A-648.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 15K-377.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 75A-372.73 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|
| 60K-570.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 14:15
|