Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-602.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-302.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 63C-214.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77C-248.79 | - | Bình Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 68C-169.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-721.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26C-150.89 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97C-041.88 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98C-341.14 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 38C-217.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-467.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93C-195.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11C-076.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 90C-146.69 | - | Hà Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-477.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49C-364.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97C-043.33 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14C-407.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-515.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 94C-080.08 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-515.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17C-202.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15C-465.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11C-075.75 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88C-291.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14C-412.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14C-424.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49C-360.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49C-363.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-530.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |