Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-471.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-470.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88C-286.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88C-287.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 68C-172.17 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-296.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-475.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 69C-098.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47C-352.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 21C-101.89 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 25C-053.33 | - | Lai Châu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48C-103.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29D-603.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49C-366.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34C-403.30 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17C-203.30 | - | Thái Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-487.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47C-361.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 72C-230.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61C-581.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-219.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98C-344.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26C-149.69 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65D-006.06 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95C-085.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47C-366.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97C-044.39 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11C-077.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61C-582.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70C-202.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |