Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-332.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95C-082.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-538.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28C-114.41 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 90C-141.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49C-368.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35D-011.66 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19C-248.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60C-723.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 90C-142.89 | - | Hà Nam | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-526.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-537.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49C-358.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20C-291.92 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62C-203.69 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36C-480.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65C-222.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18C-166.77 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 21C-107.77 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15C-466.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34D-033.55 | - | Hải Dương | Xe tải van | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81C-263.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43C-298.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98C-338.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88C-285.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88C-288.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70C-199.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-436.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-322.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-654.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |