Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-078.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-145.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-429.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-458.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-192.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-527.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12A-246.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99A-775.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-440.40 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-447.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-130.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-854.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-519.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 21A-203.89 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 27A-111.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-199.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-148.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-455.44 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-732.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-272.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11A-117.71 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49A-702.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-156.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49A-702.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73A-355.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-424.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-441.79 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 77A-323.99 | - | Bình Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-521.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93A-481.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |