Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-164.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-879.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-868.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-406.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 94C-083.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26A-231.68 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-261.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-050.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99C-318.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86C-205.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15B-052.86 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 98C-362.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48C-113.99 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 93C-197.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89C-337.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-452.54 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14A-944.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-515.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99A-849.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-462.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 26A-233.77 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-880.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-698.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-864.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-653.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24A-292.69 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 75A-365.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 79A-528.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 28A-242.42 | - | Hòa Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-722.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |