Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-428.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49A-688.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 64A-193.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-841.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-711.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-754.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70A-550.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 73A-343.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 64A-193.33 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-506.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-678.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-555.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-513.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 47A-763.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 74A-277.11 | - | Quảng Trị | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-678.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-290.92 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-298.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-701.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 23A-158.51 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30L-686.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 23A-153.99 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67A-311.89 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-444.66 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 67A-312.21 | - | An Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 95A-125.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18A-441.99 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-444.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-490.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-420.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |