Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-730.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 23A-148.48 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 17A-463.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 60K-504.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-047.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 65A-437.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-171.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 36K-072.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 62A-427.99 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-201.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 94A-103.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 72A-786.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-856.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49A-692.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 88A-716.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11A-124.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 99A-774.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 66A-279.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 20A-765.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70A-544.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 14A-927.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 25A-079.66 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 11A-128.69 | - | Cao Bằng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 81A-403.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 15K-334.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 24A-284.48 | - | Lào Cai | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 89A-491.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-398.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 43A-877.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 70A-529.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |