Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85A-152.15 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 47A-847.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 92A-440.40 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 86A-323.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-293.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-086.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 95C-092.89 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 49B-034.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 34A-956.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-403.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 94A-111.14 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 22D-011.69 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 89A-540.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 38C-252.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 66B-027.28 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 89A-548.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 14A-999.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 20B-036.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 66A-312.21 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60K-678.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-082.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-141.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 95D-026.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-261.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 15K-468.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 79A-573.73 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 99C-333.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 74C-144.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-204.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 77A-363.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|