Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22B-015.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 83B-023.23 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 88B-022.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-071.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 97B-017.10 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 74A-281.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 86A-321.22 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 48C-121.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61K-569.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-076.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-234.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 34B-043.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 21B-015.15 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
04/12/2024 - 13:30
|
| 82C-099.11 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51N-073.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 66A-311.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 29K-372.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 17A-502.02 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 30M-057.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 36K-303.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 99C-331.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 14C-463.63 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 72C-272.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-923.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 37K-485.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60C-765.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 71D-008.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 85D-008.08 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 60K-692.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-119.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|