Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-499.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 61D-023.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51L-950.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-000.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 13:30
|
| 51M-000.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-297.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60C-782.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-258.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 84A-148.48 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-222.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-390.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-259.59 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-352.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49A-764.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-614.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-401.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-271.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79A-586.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-151.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-297.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-066.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-242.42 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-628.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-045.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-621.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 97C-052.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38B-025.20 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89A-555.19 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15C-494.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-126.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|