Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-179.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-480.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-238.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-930.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-119.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-221.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-287.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-903.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-080.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-082.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 38B-024.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-264.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 65C-272.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-572.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 98A-864.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-288.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-308.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-532.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-564.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34C-438.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60C-766.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14C-470.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-042.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 11A-138.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-466.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-498.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 82B-022.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62A-473.47 |
-
|
Long An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72A-876.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-463.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|