Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-491.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76C-179.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-401.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-146.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-027.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-873.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 77B-040.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15C-492.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-078.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 43A-948.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-152.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-336.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-264.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-519.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-114.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-499.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-400.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63A-326.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-269.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 14K-026.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76A-336.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 95A-143.89 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72C-281.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89C-350.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-089.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-056.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 62B-032.39 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-306.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 63D-013.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-001.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|