Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-085.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-304.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34B-045.69 | - | Hải Dương | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-168.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 94D-007.99 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 04/12/2024 - 10:45 |
| 47B-044.11 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14B-052.79 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49C-384.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-193.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 37K-560.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 38A-704.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 29K-451.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-273.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 23A-170.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14C-458.54 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 72A-851.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 81C-290.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 10:45 |
| 15K-507.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 49A-751.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 70A-603.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 18A-502.50 | - | Nam Định | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 30M-297.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 65A-530.03 | - | Cần Thơ | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 64A-205.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 14K-020.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 62A-481.82 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-953.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 88A-821.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 34A-966.67 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |
| 20A-877.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 10:45 |