Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-395.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-427.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89B-027.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-210.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-271.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 21D-007.70 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-516.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-495.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-249.94 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-100.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24A-319.97 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35A-467.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 73A-369.63 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86C-209.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 72C-268.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 12C-139.89 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61K-570.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-932.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34C-448.84 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35C-180.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-477.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 15K-486.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 93A-525.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99C-337.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-098.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66D-013.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 61C-641.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-682.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-603.06 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-718.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|