Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-964.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 74A-282.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86B-027.27 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 47C-423.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81A-460.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-237.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20C-317.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-857.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-032.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-699.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-017.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-083.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24B-021.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 86A-333.19 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 17A-501.10 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-203.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60C-759.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 26A-242.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-070.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 88C-314.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 83B-025.99 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 27B-017.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 24C-170.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51N-075.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 76D-012.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-697.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70C-217.71 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 35C-181.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 34A-936.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 81C-288.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|