Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-287.87 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-272.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60K-633.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 89C-355.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 78A-219.91 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67D-009.90 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-425.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 67C-192.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 66C-191.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 60C-764.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 37K-547.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 29K-403.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 79D-012.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19A-754.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 20A-903.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-402.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 99A-888.23 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51L-981.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 28A-260.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 49D-015.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 10:45
|
| 70A-600.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-254.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 19B-027.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36K-271.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75C-161.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 75A-400.01 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 64A-208.08 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 30M-354.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 10:45
|
| 51M-210.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|
| 36C-554.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 10:45
|